la desertización
de
de
de
ser
ser
ser
ti
ti
ti
za
θa
tha
ción
ˈθjon
thyon
desratización

Định nghĩa và ý nghĩa của "desertización"trong tiếng Tây Ban Nha

La desertización
01

sa mạc hóa, quá trình sa mạc hóa

proceso por el cual una tierra fértil se convierte en desierto 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
desertizaciones
Các ví dụ
La desertización afecta a muchas regiones del mundo. 

Sa mạc hóa ảnh hưởng đến nhiều vùng trên thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng