la deforestación
deforestación
deforestasjón
deforestasyn

Định nghĩa và ý nghĩa của "deforestación"trong tiếng Tây Ban Nha

La deforestación
01

phá rừng

pérdida o destrucción de los bosques por tala o incendios 
la deforestación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La deforestación amenaza la biodiversidad del planeta. 

Nạn phá rừng đe dọa đa dạng sinh học của hành tinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng