la deforestación
Pronunciation
/dˌefɔɾˌɛstaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deforestación"trong tiếng Tây Ban Nha

La deforestación
01

phá rừng

pérdida o destrucción de los bosques por tala o incendios
la deforestación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La deforestación contribuye al cambio climático.
Nạn phá rừng góp phần vào biến đổi khí hậu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng