la oportunidad
Pronunciation
/ˌopɔɾtˌuniðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oportunidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La oportunidad
[gender: feminine]
01

cơ hội, dịp

momento o circunstancia favorable para hacer algo
la oportunidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
oportunidades
Các ví dụ
Tienes la oportunidad de mejorar tu trabajo.
Bạn có cơ hội để cải thiện công việc của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng