la expectativa
Pronunciation
/ˌekspektatˈiβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "expectativa"trong tiếng Tây Ban Nha

La expectativa
[gender: feminine]
01

sự mong đợi, triển vọng

esperanza o creencia de que algo va a suceder
la expectativa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
expectativas
Các ví dụ
Las expectativas no siempre se cumplen.
Kỳ vọng không phải lúc nào cũng được đáp ứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng