la expectativa
ex
eks
eks
pec
pek
pek
ta
ta
ta
ti
ˈti
ti
va
βa
ba
alternativaperspectivadisyuntivainiciativa

Định nghĩa và ý nghĩa của "expectativa"trong tiếng Tây Ban Nha

La expectativa
01

sự mong đợi, triển vọng

esperanza o creencia de que algo va a suceder 
la expectativa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
expectativas
Các ví dụ
Las expectativas de éxito son altas. 

Kỳ vọng thành công là cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng