la petición
pe
pe
pe
ti
ti
ti
ción
ˈθjon
thyon
agresióndevociónpolvorónnatación

Định nghĩa và ý nghĩa của "petición"trong tiếng Tây Ban Nha

La petición
01

yêu cầu, thỉnh cầu

acción de pedir algo formalmente o con respeto 
la petición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peticiones
Các ví dụ
Envié una petición para cambiar la fecha. 

Tôi đã gửi một đơn kiến nghị để thay đổi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng