la petición
Pronunciation
/pˌetiθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "petición"trong tiếng Tây Ban Nha

La petición
[gender: feminine]
01

yêu cầu, thỉnh cầu

acción de pedir algo formalmente o con respeto
la petición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peticiones
Các ví dụ
Recibieron muchas peticiones de información.
Họ đã nhận được nhiều yêu cầu thông tin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng