la deuda
Pronunciation
/dˈeʊða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deuda"trong tiếng Tây Ban Nha

La deuda
01

nợ, nghĩa vụ

obligación de pagar o devolver algo, especialmente dinero
la deuda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
deudas
Các ví dụ
La deuda creció por los intereses.
Nợ tăng lên do lãi suất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng