el talonario
Pronunciation
/tˌalonˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "talonario"trong tiếng Tây Ban Nha

El talonario
[gender: masculine]
01

sổ séc, cuốn séc

libro que contiene cheques de una cuenta bancaria
el talonario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
talonarios
Các ví dụ
Perdí mi talonario y tuve que cancelarlo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng