la aportación
Pronunciation
/ˌapɔɾtaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aportación"trong tiếng Tây Ban Nha

La aportación
[gender: feminine]
01

đóng góp, cống hiến

cantidad o cosa que se da para ayudar o colaborar
la aportación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aportaciones
Các ví dụ
Las aportaciones voluntarias apoyan la organización.
Các khoản đóng góp tự nguyện hỗ trợ tổ chức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng