la rentabilidad
ren
ren
ren
ta
ta
ta
bi
βi
bi
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh

Định nghĩa và ý nghĩa của "rentabilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La rentabilidad
01

tính sinh lời, khả năng sinh lợi

capacidad de generar beneficios o ganancias 
la rentabilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La rentabilidad del negocio ha aumentado este año. 

Khả năng sinh lời của doanh nghiệp đã tăng lên trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng