la rentabilidad
Pronunciation
/rˌɛntaβˌiliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rentabilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La rentabilidad
[gender: feminine]
01

tính sinh lời, khả năng sinh lợi

capacidad de generar beneficios o ganancias
la rentabilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La rentabilidad alta atrae a más inversores.
Khả năng sinh lời cao thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng