la infraestructura
Pronunciation
/ˌimfɾaˌestɾuktˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "infraestructura"trong tiếng Tây Ban Nha

La infraestructura
[gender: feminine]
01

cơ sở hạ tầng, các cơ sở hạ tầng

conjunto de estructuras y servicios básicos para funcionar una ciudad o país
Các ví dụ
La infraestructura vial está en buen estado.
Cơ sở hạ tầng đường bộ đang ở trong tình trạng tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng