Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La infraestructura
01
cơ sở hạ tầng, các cơ sở hạ tầng
conjunto de estructuras y servicios básicos para funcionar una ciudad o país
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
infraestructuras
Các ví dụ
La infraestructura de la ciudad necesita mejoras.
Cơ sở hạ tầng của thành phố cần được cải thiện.



























