la infraestructura
inf
inf
inf
raest
ɾaest
raest
ruc
ɾuk
rook
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
minihamburguesaabdominoplastiaunilateralistaendocrinología

Định nghĩa và ý nghĩa của "infraestructura"trong tiếng Tây Ban Nha

La infraestructura
01

cơ sở hạ tầng, các cơ sở hạ tầng

conjunto de estructuras y servicios básicos para funcionar una ciudad o país 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
infraestructuras
Các ví dụ
La infraestructura de la ciudad necesita mejoras. 

Cơ sở hạ tầng của thành phố cần được cải thiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng