el siniestro
sin
ˈsin
sin
iest
jest
yest
ro
ɾo
ro
secuestrodiestrovuestronuestro

Định nghĩa và ý nghĩa của "siniestro"trong tiếng Tây Ban Nha

El siniestro
01

tai nạn bảo hiểm, tai nạn

evento que causa daño o accidente, especialmente en seguros 
el siniestro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
siniestros
Các ví dụ
El siniestro ocurrió en la carretera principal. 

Sự cố xảy ra trên đường chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng