la frontera
Pronunciation
/fɾɔntˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frontera"trong tiếng Tây Ban Nha

La frontera
01

biên giới, ranh giới

línea o zona que separa dos países o regiones
la frontera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fronteras
Các ví dụ
Hay un control de pasaportes en la frontera.
Có kiểm soát hộ chiếu tại biên giới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng