el consumidor
con
kon
kon
su
su
soo
mi
mi
mi
dor
ˈðoɾ
dhor
bronceadorarrendadorprovocadorcompositor

Định nghĩa và ý nghĩa của "consumidor"trong tiếng Tây Ban Nha

El consumidor
01

người tiêu dùng, khách hàng

persona que compra o usa productos o servicios 
el consumidor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
consumidores
Các ví dụ
El consumidor busca productos de buena calidad. 

Người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm chất lượng tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng