apretado
ap
ap
ap
re
ɾe
re
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
apartadoapreciadoaprobadoapuntado

Định nghĩa và ý nghĩa của "apretado"trong tiếng Tây Ban Nha

apretado
01

chật, bó sát

que queda muy justo o sin espacio suficiente 
apretado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más apretado
so sánh hơn
más apretado
có thể phân cấp
giống đực số ít
apretado
giống đực số nhiều
apretados
giống cái số ít
apretada
giống cái số nhiều
apretadas
Các ví dụ
Este pantalón está muy apretado. 

Chiếc quần này rất chật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng