la prenda
pren
ˈpɾen
pren
da
da
da
prensa

Định nghĩa và ý nghĩa của "prenda"trong tiếng Tây Ban Nha

La prenda
01

quần áo, trang phục

pieza de ropa que se usa para vestir 
la prenda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prendas
Các ví dụ
Compré una prenda nueva para la fiesta. 

Tôi đã mua một trang phục mới cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng