la prenda
Pronunciation
/pɾˈɛnda/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prenda"trong tiếng Tây Ban Nha

La prenda
[gender: feminine]
01

quần áo, trang phục

pieza de ropa que se usa para vestir
la prenda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prendas
Các ví dụ
Las prendas de invierno son más gruesas y cálidas.
Quần áo mùa đông dày hơn và ấm hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng