rebajado
re
re
re
ba
βa
ba
ja
ˈxa
kha
do
ðo
dho
rebozadorelajado

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebajado"trong tiếng Tây Ban Nha

rebajado
01

được giảm giá, hạ giá

que tiene un precio reducido respecto al original 
rebajado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rebajado
so sánh hơn
más rebajado
có thể phân cấp
giống đực số ít
rebajado
giống đực số nhiều
rebajados
giống cái số ít
rebajada
giống cái số nhiều
rebajadas
Các ví dụ
Este abrigo está rebajado un 30 %. 

Chiếc áo khoác này được giảm giá 30 %.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng