Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
remitir
[past form: remití][present form: remito]
01
tha
perdonar o cancelar una pena, deuda o castigo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
remito
ngôi thứ ba số ít
remite
hiện tại phân từ
remitiendo
quá khứ đơn
remití
quá khứ phân từ
remitido
Các ví dụ
El gobierno decidió remitir las deudas estudiantiles.
Chính phủ quyết định tha các khoản nợ sinh viên.



























