la remolacha
remolacha
remolaʧa
remolacha
cucarachahacha

Định nghĩa và ý nghĩa của "remolacha"trong tiếng Tây Ban Nha

La remolacha
01

củ cải đường, củ dền

una hortaliza de raíz redonda, de color rojo púrpura intenso, que se consume cocida, en ensalada o en zumo 
la remolacha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
remolachas
Các ví dụ
La remolacha tiñe todo de color rojo cuando la cortas. 

Củ dền nhuộm mọi thứ thành màu đỏ khi bạn cắt nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng