legislativo
Pronunciation
/lˌexislatˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "legislativo"trong tiếng Tây Ban Nha

legislativo
01

lập pháp

relacionado con la creación de leyes
legislativo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
legislativo
giống đực số nhiều
legislativos
giống cái số ít
legislativa
giống cái số nhiều
legislativas
Các ví dụ
El comité legislativo revisó el proyecto de ley.
Ủy ban lập pháp đã xem xét dự luật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng