obligar
Pronunciation
/ˌɔβliɣˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obligar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bắt buộc, ép buộc

hacer que alguien haga algo que no quiere o que debe hacer
obligar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
obligo
ngôi thứ ba số ít
obliga
hiện tại phân từ
obligando
quá khứ đơn
obligué
quá khứ phân từ
obligado
Các ví dụ
La ley obliga a usar cinturón de seguridad.
Luật bắt buộc sử dụng dây an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng