la cadena perpetua
ca
ka
ka
de
ˈðe
dhe
na
na
na
per
peɾ
per
pet
pet
pet
ua
wa
va

Định nghĩa và ý nghĩa của "cadena perpetua"trong tiếng Tây Ban Nha

La cadena perpetua
01

tù chung thân, án tù chung thân

pena de prisión que dura toda la vida 
la cadena perpetua definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cadenas perpetuas
Các ví dụ
El criminal fue condenado a cadena perpetua. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng