Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la cadena perpetua
/kaðˈena pɛɾpˈetwa/
La cadena perpetua
[gender: feminine]
01
tù chung thân, án tù chung thân
pena de prisión que dura toda la vida
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cadenas perpetuas
Các ví dụ
Algunos países no permiten la cadena perpetua.



























