Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La furgoneta
[gender: feminine]
01
xe tải nhỏ, xe van
vehículo cerrado, más pequeño que un camión, usado para transportar personas o cosas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
furgonetas
Các ví dụ
En la furgoneta caben seis personas cómodamente.
Xe tải nhỏ có thể chứa sáu người một cách thoải mái.



























