la furgoneta
fur
fuɾ
foor
go
ɣo
gho
ne
ˈne
ne
ta
ta
ta
bicicletaproxenetamarionetatartaleta

Định nghĩa và ý nghĩa của "furgoneta"trong tiếng Tây Ban Nha

La furgoneta
01

xe tải nhỏ, xe van

vehículo cerrado, más pequeño que un camión, usado para transportar personas o cosas 
la furgoneta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
furgonetas
Các ví dụ
La furgoneta está estacionada frente a la casa. 

Chiếc xe tải nhỏ đang đỗ trước nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng