el retrato robot
Pronunciation
/retɾˈato roβˈɔt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retrato robot"trong tiếng Tây Ban Nha

El retrato robot
[gender: masculine]
01

chân dung robot, bản vẽ cảnh sát

dibujo que muestra cómo es una persona, especialmente usado por la policía
el retrato robot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retratos robot
Các ví dụ
Los testigos colaboraron para elaborar el retrato robot.
Các nhân chứng đã hợp tác để xây dựng chân dung tội phạm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng