Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El retrato robot
[gender: masculine]
01
chân dung robot, bản vẽ cảnh sát
dibujo que muestra cómo es una persona, especialmente usado por la policía
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retratos robot
Các ví dụ
Los testigos colaboraron para elaborar el retrato robot.
Các nhân chứng đã hợp tác để xây dựng chân dung tội phạm.



























