Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La limitación
[gender: feminine]
01
sự hạn chế, sự giới hạn
restricción o frontera que impide avanzar o aumentar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
limitaciones
Các ví dụ
Las limitaciones económicas afectan a muchas familias.
Những hạn chế kinh tế ảnh hưởng đến nhiều gia đình.



























