la limitación
Pronunciation
/lˌimitaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "limitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La limitación
[gender: feminine]
01

sự hạn chế, sự giới hạn

restricción o frontera que impide avanzar o aumentar
la limitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
limitaciones
Các ví dụ
Las limitaciones económicas afectan a muchas familias.
Những hạn chế kinh tế ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng