la andadura
an
an
an
da
da
da
du
ˈdu
doo
ra
ɾa
ra
levadurapedicuraaventuramanicura

Định nghĩa và ý nghĩa của "andadura"trong tiếng Tây Ban Nha

La andadura
01

con đường, hành trình

camino o recorrido que alguien o algo realiza 
la andadura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
andaduras
Các ví dụ
La andadura del río es larga y sinuosa. 

Hành trình của dòng sông dài và quanh co.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng