Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
superventas
01
bán chạy nhất, được ưa chuộng
que vende muchos ejemplares o productos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más superventas
so sánh hơn
más superventas
có thể phân cấp
giống đực số ít
superventas
giống đực số nhiều
superventas
giống cái số ít
superventas
giống cái số nhiều
superventas
Các ví dụ
El álbum superventas ha roto récords de ventas.
Album superventas đã phá vỡ kỷ lục doanh số.



























