Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de éxito
01
thành công, thắng lợi
que tiene éxito o logra buenos resultados
Các ví dụ
El negocio fue de éxito desde el primer año.
Doanh nghiệp đã thành công ngay từ năm đầu tiên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thành công, thắng lợi