Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la videoconferencia
/bˌiðeˌokɔmfɛɾˈɛnθja/
La videoconferencia
[gender: feminine]
01
hội nghị truyền hình, hội nghị video
reunión o comunicación a distancia mediante video y audio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
videoconferencias
Các ví dụ
Necesitas una buena conexión para la videoconferencia.



























