Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La atención al cliente
01
dịch vụ khách hàng
servicio que ayuda y atiende a los clientes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La atención al cliente de esta empresa es muy buena.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng của công ty này rất tốt.



























