Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la atención al cliente
/ˌatɛnθjˈɔn al kliˈɛnte/
La atención al cliente
[gender: feminine]
01
dịch vụ khách hàng
servicio que ayuda y atiende a los clientes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La atención al cliente está disponible las 24 horas.
Dịch vụ khách hàng có sẵn 24 giờ.



























