la atención al cliente
a
a
a
ten
ten
ten
ción
ˈθjon
thyon
al
al
al
clien
kljen
klyen
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "atención al cliente"trong tiếng Tây Ban Nha

La atención al cliente
01

dịch vụ khách hàng

servicio que ayuda y atiende a los clientes 
la atención al cliente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La atención al cliente de esta empresa es muy buena. 

Dịch vụ chăm sóc khách hàng của công ty này rất tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng