Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
audiovisual
01
nghe nhìn
relacionado con el sonido y la imagen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
audiovisual
giống đực số nhiều
audiovisuales
giống cái số ít
audiovisual
giống cái số nhiều
audiovisuales
Các ví dụ
Trabaja en producción audiovisual.
Anh ấy làm việc trong sản xuất nghe nhìn.



























