Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
telefónico
01
điện thoại, liên quan đến điện thoại
relacionado con el teléfono o la comunicación por teléfono
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
telefónico
giống đực số nhiều
telefónicos
giống cái số ít
telefónica
giống cái số nhiều
telefónicas
Các ví dụ
El servicio telefónico está disponible las 24 horas.
Dịch vụ điện thoại có sẵn 24 giờ một ngày.



























