el sentimiento
Pronunciation
/sˌɛntimjˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sentimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El sentimiento
[gender: masculine]
01

cảm giác, cảm xúc

sensación o emoción que una persona experimenta
el sentimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sentimientos
Các ví dụ
Los sentimientos pueden cambiar con el tiempo.
Cảm xúc có thể thay đổi theo thời gian.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng