borroso
bo
bo
bo
rro
ˈro
ro
so
so
so
barroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "borroso"trong tiếng Tây Ban Nha

borroso
01

mờ, nhòe

que no se ve con claridad, que está difuso o confuso 
borroso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más borroso
so sánh hơn
más borroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
borroso
giống đực số nhiều
borrosos
giống cái số ít
borrosa
giống cái số nhiều
borrosas
Các ví dụ
La imagen está borrosa y no se puede distinguir bien. 

Hình ảnh mờ và không thể phân biệt rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng