contagioso
con
kon
kon
tag
ˈtax
takh
io
jo
yo
so
so
so
ciberacososospechosobochornosobullicioso

Định nghĩa và ý nghĩa của "contagioso"trong tiếng Tây Ban Nha

contagioso
01

lây nhiễm, truyền nhiễm

que puede transmitirse de una persona a otra 
contagioso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más contagioso
so sánh hơn
más contagioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
contagioso
giống đực số nhiều
contagiosos
giống cái số ít
contagiosa
giống cái số nhiều
contagiosas
Các ví dụ
La gripe es una enfermedad muy contagiosa. 

Cúm là một căn bệnh rất lây nhiễm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng