la tomografía
to
to
to
mog
mog
mog
raf
ˈɾafi
rafi
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "tomografía"trong tiếng Tây Ban Nha

La tomografía
01

chụp cắt lớp, chụp CT

técnica médica que produce imágenes en cortes del interior del cuerpo 
la tomografía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tomografías
Các ví dụ
El médico pidió una tomografía del tórax. 

Bác sĩ đã yêu cầu chụp cắt lớp ngực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng