Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La contractura
[gender: feminine]
01
chuột rút
contracción involuntaria y dolorosa de un músculo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
contracturas
Các ví dụ
Me desperté con una contractura en el cuello.



























