la contractura
Pronunciation
/kˌɔntɾaktˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contractura"trong tiếng Tây Ban Nha

La contractura
[gender: feminine]
01

chuột rút

contracción involuntaria y dolorosa de un músculo
la contractura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
contracturas
Các ví dụ
Me desperté con una contractura en el cuello.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng