la contractura
cont
kont
kont
rac
ɾak
rak
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
legislaturaagriculturatemperaturaacupuntura

Định nghĩa và ý nghĩa của "contractura"trong tiếng Tây Ban Nha

La contractura
01

chuột rút

contracción involuntaria y dolorosa de un músculo 
la contractura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
contracturas
Các ví dụ
Después de correr, tuve una contractura en la pierna. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng