inmóvil
Pronunciation
/inmˈɔβil/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inmóvil"trong tiếng Tây Ban Nha

inmóvil
01

bất động, không cử động

que no se mueve o que está sin movimiento
inmóvil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inmóvil
so sánh hơn
más inmóvil
có thể phân cấp
giống đực số ít
inmóvil
giống đực số nhiều
inmóviles
giống cái số ít
inmóvil
giống cái số nhiều
inmóviles
Các ví dụ
El gato está inmóvil esperando a su presa.
Con mèo bất động chờ đợi con mồi của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng