Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inmóvil
01
bất động, không cử động
que no se mueve o que está sin movimiento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inmóvil
so sánh hơn
más inmóvil
có thể phân cấp
giống đực số ít
inmóvil
giống đực số nhiều
inmóviles
giống cái số ít
inmóvil
giống cái số nhiều
inmóviles
Các ví dụ
El gato está inmóvil esperando a su presa.
Con mèo bất động chờ đợi con mồi của nó.



























