torcer
tor
toɾ
tor
cer
ˈθeɾ
ther
bannerplacertallercorrer

Định nghĩa và ý nghĩa của "torcer"trong tiếng Tây Ban Nha

01

trật, vặn

doblarse una parte del cuerpo de forma brusca causando dolor 
torcer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
tuerzo
ngôi thứ ba số ít
tuerce
hiện tại phân từ
torciendo
quá khứ đơn
me torcí
quá khứ phân từ
torcido,tuerto
Các ví dụ
Me torcí el tobillo bajando las escaleras. 

Tôi trẹo mắt cá chân khi xuống cầu thang.

02

uốn cong, bẻ cong

doblar en una dirección diferente a la original 
torcer definition and meaning
Các ví dụ
El camino se tuerce entre las montañas. 

Con đường uốn lượn giữa những ngọn núi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng