el dentífrico
de
de
de
ntíf
ˈntif
ntif
ri
ɾi
ri
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "dentífrico"trong tiếng Tây Ban Nha

El dentífrico
01

kem đánh răng, thuốc đánh răng

producto en pasta que se usa para limpiar los dientes 
el dentífrico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dentífricos
Các ví dụ
Compré un nuevo dentífrico para cuidar mis dientes. 

Tôi đã mua một kem đánh răng mới để chăm sóc răng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng