el flequillo
Pronunciation
/flekˈiʎo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flequillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El flequillo
01

tóc mái, mái tóc

mechón de cabello que cae sobre la frente
el flequillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
flequillos
Các ví dụ
Me gusta llevar el flequillo hacia un lado.
Tôi thích để tóc mái sang một bên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng