negociar
ne
ne
ne
goc
ˈɣoθ
ghoth
iar
jaɾ
yar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "negociar"trong tiếng Tây Ban Nha

negociar
01

thương lượng

discutir o tratar para llegar a un acuerdo o resolver un problema 
negociar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
negocio
ngôi thứ ba số ít
negocia
hiện tại phân từ
negociando
quá khứ đơn
negocié
quá khứ phân từ
negociado
Các ví dụ
Vamos a negociar el contrato mañana. 

Ngày mai chúng tôi sẽ đàm phán hợp đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng