Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comparable
01
có thể so sánh được
que puede ser comparado con otra cosa por ser parecido
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más comparable
so sánh hơn
más comparable
có thể phân cấp
giống đực số ít
comparable
giống đực số nhiều
comparables
giống cái số ít
comparable
giống cái số nhiều
comparables
lĩnh vực
evaluación, análisis, medición
Các ví dụ
Los precios de estos dos productos son comparables.
Giá của hai sản phẩm này là có thể so sánh được.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
incomparable
comparable
compare



























