comparable
Pronunciation
/kˌɔmpaɾˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comparable"trong tiếng Tây Ban Nha

comparable
01

có thể so sánh được

que puede ser comparado con otra cosa por ser parecido
comparable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más comparable
so sánh hơn
más comparable
có thể phân cấp
giống đực số ít
comparable
giống đực số nhiều
comparables
giống cái số ít
comparable
giống cái số nhiều
comparables
Các ví dụ
Encontraron resultados comparables en ambos estudios.
Họ tìm thấy kết quả tương đương trong cả hai nghiên cứu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng