arrendar
a
a
a
rren
ren
ren
dar
ˈdaɾ
dar
arrestararreglar

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrendar"trong tiếng Tây Ban Nha

arrendar
01

cho thuê, cho mướn

dar en alquiler una propiedad o terreno a otra persona 
arrendar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
arriendo
ngôi thứ ba số ít
arrienda
hiện tại phân từ
arrendando
quá khứ đơn
arrendé
quá khứ phân từ
arrendado
Các ví dụ
Él arrendó su casa a una familia joven. 

Anh ấy đã cho thuê nhà của mình cho một gia đình trẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng