rescindir
res
res
res
cin
θin
thin
dir
ˈdiɾ
dir
coincidirdescubrirpersistirsuscribir

Định nghĩa và ý nghĩa của "rescindir"trong tiếng Tây Ban Nha

rescindir
01

hủy bỏ, chấm dứt

cancelar o anular un contrato o acuerdo 
rescindir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
rescindo
ngôi thứ ba số ít
rescinde
hiện tại phân từ
rescindiendo
quá khứ đơn
rescindí
quá khứ phân từ
rescindido
Các ví dụ
Decidieron rescindir el contrato por incumplimiento. 

Họ quyết định hủy bỏ hợp đồng do vi phạm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng