la renta
Pronunciation
/rˈɛnta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "renta"trong tiếng Tây Ban Nha

La renta
[gender: feminine]
01

tiền thuê nhà, tiền thuê

dinero que se paga por usar una propiedad o vivienda
la renta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rentas
Các ví dụ
¿ Cuánto cuesta la renta de esa casa?
Tiền thuê nhà đó bao nhiêu ?
02

lợi suất, thu nhập

dinero que se gana o recibe por invertir o alquilar algo
la renta definition and meaning
Các ví dụ
La renta anual superó las expectativas del inversor.
Thu nhập hàng năm vượt quá kỳ vọng của nhà đầu tư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng