Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La renta
01
tiền thuê nhà, tiền thuê
dinero que se paga por usar una propiedad o vivienda
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rentas
Các ví dụ
La renta de este apartamento es muy alta.
Tiền thuê của căn hộ này rất cao.
02
lợi suất, thu nhập
dinero que se gana o recibe por invertir o alquilar algo
Các ví dụ
La renta de la inversión fue muy buena este año.
Lợi nhuận từ khoản đầu tư năm nay rất tốt.



























