el inmueble
Pronunciation
/inmwˈeβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inmueble"trong tiếng Tây Ban Nha

El inmueble
[gender: masculine]
01

tòa nhà, bất động sản

edificio o propiedad que no se puede mover
el inmueble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
inmuebles
Các ví dụ
El inmueble está ubicado en una zona residencial.
Bất động sản nằm trong khu dân cư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng