Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El arrendamiento
[gender: masculine]
01
hợp đồng thuê, sự cho thuê
contrato para alquilar una propiedad o terreno
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arrendamientos
Các ví dụ
El arrendamiento incluye el mantenimiento del jardín.
Hợp đồng thuê bao gồm việc bảo trì khu vườn.



























