la picadora
pi
pi
pi
ca
ka
ka
do
ˈðo
dho
ra
ɾa
ra
picadura

Định nghĩa và ý nghĩa của "picadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La picadora
01

máy xay thịt, máy nghiền thịt

máquina que sirve para cortar o moler carne en pedazos pequeños 
la picadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
picadoras
Các ví dụ
Compré una picadora nueva para hacer hamburguesas. 

Tôi đã mua một máy xay thịt mới để làm bánh hamburger.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng