la modalidad
mo
mo
mo
da
ða
dha
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
moralidadmovilidadmodicidadmortalidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "modalidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La modalidad
01

chế độ, phương thức

manera o forma en que se hace  algo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
modalidades
Các ví dụ
Hay varias modalidades de pago disponibles. 

Có một số phương thức thanh toán có sẵn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng