Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La modalidad
01
chế độ, phương thức
manera o forma en que se hace algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
modalidades
Các ví dụ
Hay varias modalidades de pago disponibles.
Có một số phương thức thanh toán có sẵn.
LanGeek



























