la construcción
Pronunciation
/kˌɔnstɾukθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "construcción"trong tiếng Tây Ban Nha

La construcción
[gender: feminine]
01

xây dựng

proceso de hacer edificios u otras estructuras
la construcción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
construcciones
Các ví dụ
Hay mucha construcción en esta zona.
Có rất nhiều công trình xây dựng trong khu vực này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng